Phân tích dưới góc nhìn tâm lý học
Trong những giai đoạn đầu của tình yêu, nhiều phụ nữ thường nhìn người yêu của mình theo một cách đặc biệt: anh ấy dường như khác biệt, hiếm có và gần như hoàn hảo. Những ưu điểm được phóng đại, còn khuyết điểm thì bị giảm nhẹ hoặc thậm chí bị bỏ qua. Hiện tượng này trong tâm lý học được gọi là lý tưởng hóa (idealization) – quá trình nhận thức trong đó một người được nhìn nhận theo hướng tích cực quá mức so với thực tế.
Mặc dù hiện tượng này thường bị xem là “mù quáng trong tình yêu”, các nghiên cứu tâm lý cho thấy lý tưởng hóa không phải là sự ngây thơ đơn thuần. Ngược lại, nó là kết quả của nhiều cơ chế tâm lý phức tạp liên quan đến sinh học thần kinh, nhu cầu gắn bó, cơ chế phòng vệ và cách con người xây dựng ý nghĩa cho các mối quan hệ.
Để hiểu vì sao phụ nữ trong tình yêu thường có xu hướng lý tưởng hóa người yêu, cần nhìn hiện tượng này dưới nhiều khía cạnh khác nhau.
1. Lý tưởng hóa là sản phẩm của phản ứng sinh học khi yêu
Một trong những nguyên nhân cơ bản của sự lý tưởng hóa xuất phát từ cách não bộ phản ứng khi con người rơi vào trạng thái say đắm.
Theo nghiên cứu về tâm lý học thần kinh của tình yêu, giai đoạn đầu của một mối quan hệ thường đi kèm với sự gia tăng mạnh mẽ của các chất dẫn truyền thần kinh như:
- dopamine
- norepinephrine
- phenylethylamine
Những chất này kích hoạt hệ thống phần thưởng của não bộ, tạo ra cảm giác hưng phấn, phấn khích và tập trung mạnh vào đối tượng tình cảm. Điều này khiến người đang yêu:
- suy nghĩ về người kia thường xuyên
- cảm thấy họ đặc biệt hơn những người khác
- có xu hướng chú ý nhiều hơn đến những đặc điểm tích cực của đối phương.
Hiện tượng này được nhà tâm lý học Dorothy Tennov mô tả trong học thuyết Limerence – trạng thái say đắm mãnh liệt trong đó người đang yêu có xu hướng lý tưởng hóa đối tượng tình cảm và khao khát sự đáp lại từ họ.
Trong trạng thái limerence, bộ não không đánh giá người kia một cách hoàn toàn khách quan. Thay vào đó, nó tạo ra một hình ảnh tích cực mạnh mẽ, khiến người yêu trở nên đặc biệt và khó thay thế.
2. Lý tưởng hóa như một cơ chế phòng vệ của tâm lý
Trong phân tâm học, idealization được xem là một cơ chế phòng vệ của bản ngã (ego defense mechanism).
Cơ chế phòng vệ là những chiến lược vô thức mà tâm trí sử dụng để bảo vệ cá nhân khỏi những cảm xúc khó chịu như lo âu, sợ hãi hoặc nghi ngờ. Khi bước vào một mối quan hệ tình cảm sâu sắc, con người phải đối mặt với nhiều rủi ro tâm lý:
- bị từ chối
- bị tổn thương
- nhận ra rằng mình đã chọn sai người.
Để giảm bớt sự bất an đó, tâm trí có thể tạo ra một hình ảnh tích cực về đối phương. Khi tin rằng người mình yêu đặc biệt và đáng tin cậy, chúng ta cảm thấy an toàn hơn khi đầu tư cảm xúc vào mối quan hệ.
Nhà phân tâm học Otto Kernberg cho rằng idealization thường đi kèm với hiện tượng splitting – xu hướng nhìn nhận con người theo hai thái cực “tốt hoàn toàn” hoặc “xấu hoàn toàn”. Khi chưa thể dung hòa những đặc điểm tích cực và tiêu cực của một người, tâm trí sẽ tạm thời đặt họ vào một trong hai cực đó.
Trong giai đoạn đầu của tình yêu, người yêu thường được đặt ở cực “tất cả đều tốt”, từ đó dẫn đến sự lý tưởng hóa.
3. Projection: chúng ta yêu hình ảnh của mình trong người khác
Một khía cạnh khác của sự lý tưởng hóa được giải thích bởi khái niệm projection (phóng chiếu) trong phân tâm học.
Projection xảy ra khi con người vô thức gán những mong muốn, khát vọng hoặc giá trị của bản thân lên người khác. Trong tình yêu, điều này có thể biểu hiện như sau:
- ta nhìn thấy ở đối phương những phẩm chất mà mình mong muốn
- ta tin rằng họ đại diện cho những điều mà mình khao khát
- ta yêu không chỉ con người thật của họ, mà còn yêu hình ảnh mà ta gán cho họ.
Ví dụ, một người có thể lý tưởng hóa đối phương như:
- người có thể chữa lành tổn thương của mình
- người hiểu mình hoàn toàn
- người mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn.
Trong trường hợp này, sự hấp dẫn không chỉ đến từ con người thật của đối phương mà còn từ ý nghĩa tâm lý mà họ đại diện.
4. Thuyết gắn bó: nhu cầu an toàn trong mối quan hệ
Một trong những lý thuyết quan trọng nhất để giải thích hành vi trong các mối quan hệ là Attachment Theory (Thuyết gắn bó) của John Bowlby và Mary Ainsworth.
Theo học thuyết này, con người có nhu cầu sâu sắc về sự gắn bó cảm xúc và cảm giác an toàn với người khác. Những trải nghiệm gắn bó trong thời thơ ấu – đặc biệt là với cha mẹ – sẽ ảnh hưởng đến cách một người xây dựng mối quan hệ khi trưởng thành.
Trong bối cảnh này, lý tưởng hóa có thể đóng vai trò như một cách để củng cố cảm giác an toàn trong tình yêu. Khi một người tin rằng đối phương:
- đáng tin cậy
- đặc biệt
- luôn ở bên mình
thì mối quan hệ sẽ trở thành một nguồn an toàn cảm xúc.
Những người có kiểu gắn bó lo âu (anxious attachment) thường có xu hướng lý tưởng hóa đối phương mạnh hơn, vì họ phụ thuộc nhiều vào mối quan hệ để cảm thấy an toàn.
5. Positive Illusion: lý tưởng hóa giúp duy trì tình yêu
Không phải tất cả các nhà tâm lý học đều xem lý tưởng hóa là tiêu cực. Trong nghiên cứu về hôn nhân, nhà tâm lý học Sandra Murray đề xuất khái niệm Positive Illusions – “ảo tưởng tích cực”.
Theo lý thuyết này, các cặp đôi hạnh phúc thường nhìn nhận đối phương theo cách tích cực hơn một chút so với thực tế. Họ:
- đánh giá cao những ưu điểm của người yêu
- giảm nhẹ những khuyết điểm
- tin rằng mối quan hệ của mình đặc biệt.
Những “ảo tưởng tích cực” này có thể giúp:
- tăng sự hài lòng trong mối quan hệ
- củng cố sự cam kết
- giúp các cặp đôi vượt qua xung đột.
Điều này cho thấy lý tưởng hóa ở mức độ vừa phải không phải là vấn đề. Trên thực tế, nó có thể là một yếu tố giúp duy trì tình yêu lâu dài.
6. Khi lý tưởng hóa va chạm với thực tế
Mặc dù có những lợi ích nhất định, lý tưởng hóa thường không thể tồn tại mãi mãi. Khi mối quan hệ phát triển, hai người bắt đầu nhìn thấy nhau rõ ràng hơn.
Những khác biệt về:
- tính cách
- thói quen
- giá trị sống
dần trở nên rõ ràng. Lúc này, mối quan hệ bước vào giai đoạn chuyển tiếp từ ảo tưởng sang thực tế.
Nếu khoảng cách giữa hình ảnh lý tưởng và con người thật quá lớn, sự thất vọng có thể xuất hiện. Trong một số trường hợp, điều này dẫn đến hiện tượng được gọi là chu kỳ lý tưởng hóa – hạ thấp giá trị (idealization–devaluation cycle).
Người từng được xem là hoàn hảo có thể bị nhìn nhận theo hướng ngược lại khi họ không đáp ứng được kỳ vọng.
7. Tình yêu trưởng thành: từ lý tưởng hóa đến chấp nhận
Từ góc nhìn tâm lý học, một mối quan hệ trưởng thành không phải là mối quan hệ không có lý tưởng hóa. Thay vào đó, nó là mối quan hệ vượt qua được giai đoạn lý tưởng hóa.
Khi hai người bắt đầu:
- nhìn thấy cả điểm mạnh và điểm yếu của nhau
- chấp nhận sự không hoàn hảo
- xây dựng sự gắn bó dựa trên hiểu biết và tôn trọng
thì tình yêu chuyển từ trạng thái say đắm sang sự gắn bó bền vững.
Ở giai đoạn này, đối phương không còn là hình ảnh hoàn hảo trong trí tưởng tượng, mà là một con người thật với những giới hạn và sự phức tạp của họ.
Kết luận
Xu hướng phụ nữ lý tưởng hóa người yêu không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên. Nó là kết quả của nhiều yếu tố tâm lý và sinh học kết hợp, bao gồm:
- phản ứng hóa học của não bộ khi yêu
- cơ chế phòng vệ của tâm lý
- hiện tượng phóng chiếu cảm xúc
- nhu cầu gắn bó và an toàn trong mối quan hệ
- các “ảo tưởng tích cực” giúp duy trì tình yêu.
Vì vậy, lý tưởng hóa không hoàn toàn là sai lầm. Nó là một phần tự nhiên của quá trình hình thành tình yêu. Tuy nhiên, để một mối quan hệ phát triển bền vững, con người cần dần chuyển từ việc yêu một hình ảnh lý tưởng sang việc chấp nhận và yêu con người thật của đối phương.
Chỉ khi đó, tình yêu mới có thể vượt qua sự say đắm ban đầu và trở thành một sự gắn kết sâu sắc và lâu dài.
Tài liệu tham khảo
Ainsworth, M. D. S., Blehar, M. C., Waters, E., & Wall, S. (1978).
Patterns of Attachment: A Psychological Study of the Strange Situation.
Hillsdale, NJ: Lawrence Erlbaum Associates.
Bowlby, J. (1969).
Attachment and Loss: Vol. 1. Attachment.
New York: Basic Books.
Freud, S. (1914).
On Narcissism: An Introduction.
Standard Edition, Vol. 14. London: Hogarth Press.
Kernberg, O. F. (1975).
Borderline Conditions and Pathological Narcissism.
New York: Jason Aronson.
Maslow, A. H. (1943).
A Theory of Human Motivation.
Psychological Review, 50(4), 370–396.
Mitchell, S. A. (2003).
Can Love Last? The Fate of Romance Over Time.
New York: W. W. Norton & Company.
Murray, S. L., Holmes, J. G., & Griffin, D. W. (1996).
The Benefits of Positive Illusions: Idealization and the Construction of Satisfaction in Close Relationships.
Journal of Personality and Social Psychology, 70(1), 79–98.
Niehuis, S., Reifman, A., & Lee, K. H. (2011).
Idealization and Disillusionment in Intimate Relationships: A Longitudinal Analysis.
Personal Relationships, 18(2), 206–221.
Tennov, D. (1979).
Love and Limerence: The Experience of Being in Love.
New York: Stein and Day.
Liebers, S., & Straub, J. (2020).
Idealization and Devaluation in Romantic Relationships.
Journal of Social and Personal Relationships.



